Bản dịch của từ 欮 trong tiếng Anh
欮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
欮 (Động từ)
【jué】
01
To hiccough; to dig out or expand
同“瘚”。气逆病。《集韻•月韻》:“瘚,《説文》:‘屰气也。’或省。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To dig; to excavate
同“撅(掘)”。挖掘;发掘。《廣雅•釋詁三》:“欮,穿也。”王念孫疏證:“《玉篇》:‘欮,掘也。’《隱公元年•左傳》:‘闕地及泉。’《逸周書•周祝解》:‘豲有蚤而不敢以撅。’字並與欮同。”《廣韻•月韻》:“欮,發也。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To fall down; to suffer a setback
通“蹶”。跌倒;挫折。《馬王堆漢墓帛書•老子乙本•德經》:“侯王毋已貴以高將恐欮”按:今本《老子》第三十九章作“將恐蹶”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
