Bản dịch của từ 欲 trong tiếng Anh
欲
Động từDanh từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
欲 (Động từ)
【yù】
01
To desire; to wish; to hope for
想要;希望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To want; to desire; to need
需要
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
欲 (Danh từ)
【yù】
01
Desire; craving; wish; strong want (often for something or to do something)
欲望
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
欲 (Trạng từ)
【yù】
01
About to; on the verge of (something happening)
将要
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
- Các biến thể:
- 𡟔, 𣣔, 慾, 𢓑
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,欠
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
銉
澦
㤢
潏
圫
礜
䴁
矞
忬
蜟
媀
俞
㰳
歖
歘
歏
㰩
㰲
欿
㰫
㱆
欨
歐
欩
啤
萋
菜
剪
梟
鸸
㕘
凐
甛
渓
埨
笤
欲望
食欲
情欲
性欲
禁欲
欲绝
欲念
欲求
贪欲
物欲
