ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
欵
Bảng phân tích âm vị 欵
Kuǎn
Sum; monetary item/term (e.g., an item or clause of payment) — as in a financial/accounting entry or contractual clause
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép