Bản dịch của từ 欸乃 trong tiếng Anh
欸乃
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ǎi | ㄞ | N/A | ai | thanh ngang |
欸乃 (Thán từ)
【ái nǎi】
01
The singing or chanting sounds made by rowers while rowing a boat, used to coordinate their strokes.
划船时歌唱的声音
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
The sound made by rowing oars splashing or striking the water rhythmically.
形容摇橹的声音
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欸乃
āi
欸
nǎi
乃
- Bính âm:
- 【ǎi】【ㄞ, ㄞˇ】【AI, ẢI】
- Các biến thể:
- 㖑, 譮, 𡅅
- Hình thái radical:
- ⿰,矣,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ一一ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
絠
矮
蔼
濭
嗳
毐
娾
藹
噯
躷
䑂
㑸
誒
诶
誒
诶
诶
誒
诶
誒
欲
歍
㰮
㰾
歓
㱂
㰳
㱌
㰝
欳
㱍
㱇
描
偦
骑
𠅦
雭
徟
庶
䧗
㣤
减
殑
婔
欸乃
欸乃
