Bản dịch của từ 欹侧 trong tiếng Anh

欹侧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

欹侧 (Tính từ)

qī cè
01

Tilted; leaning to one side; slanted or askew.

倾斜;歪斜。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To lean or tilt; to be crooked or to wobble (describing something tilted or askew).

歪倒摇晃貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹侧

欹
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【Y】
Các biến thể:
攲, 㿲, 𥀴, 𣣱
Hình thái radical:
⿰,奇,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶一丨フ一丨ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép