Bản dịch của từ 欹侧 trong tiếng Anh
欹侧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | y | i | thanh ngang |
欹侧 (Tính từ)
【qī cè】
01
Tilted; leaning to one side; slanted or askew.
倾斜;歪斜。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To lean or tilt; to be crooked or to wobble (describing something tilted or askew).
歪倒摇晃貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欹侧
yī
欹
cè
侧
