Bản dịch của từ 欺侵 trong tiếng Anh

欺侵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺侵 (Động từ)

qī qīn
01

To bully and seize; to oppress and encroach (often by force or coercion)

欺凌侵夺。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺侵

qīn

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép