Bản dịch của từ 欺心 trong tiếng Anh

欺心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺心 (Động từ)

qī xīn
01

Secretly doing bad or immoral things, acting against one's conscience in hiding.

在黑暗的房子里昧着良心做坏事. 指偷偷地做坏事. 也作 '暗室亏心'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To deceive oneself; to act against one's true feelings

不出于内心; 跟本意相反

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺心

xīn

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép