Bản dịch của từ 欺瞒夹帐 trong tiếng Anh

欺瞒夹帐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

欺瞒夹帐 (Tính từ)

qī mán jiā zhàng
01

Deceit and fraud; dishonest manipulation involving hidden accounts or cover-ups.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 欺瞒夹帐

mán

jiā

zhàng

Các từ liên quan

欺三瞒四
欺上压下
欺上瞒下
欺上罔下
瞒上不瞒下
瞒上欺下
瞒产
瞒人汉
瞒哄
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
欺
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【KHI】
Các biến thể:
倛, 𠔶
Hình thái radical:
⿰,其,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép