Bản dịch của từ 欼 trong tiếng Anh
欼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chǐ | ㄔˇ | ch | i | thanh hỏi |
欼 (Động từ)
【chǐ】
01
To drink
喝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【chǐ】【ㄔˇ】【SOÁI.TOÁT.XUYẾT】
- Các biến thể:
- 嘬, 㱀, 𣣯, 𠭋
- Hình thái radical:
- ⿰叕欠
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶フ丶フ丶フ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䛂
㱀
㟂
袳
䊼
叺
耻
伬
歯
奓
肔
㶴
揣
䦟
㱀
䦷
膪
踹
䦤
啜
䴝
㰟
㰱
歡
歔
歋
欸
欦
欴
㰼
㰬
㱈
歁
蛘
㗑
葜
棧
喙
㮁
貀
㟨
敬
𠃄
𠖘
棰
