Bản dịch của từ 欽 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣqinthanh ngang

(Tính từ)

qīn
01

(Phono-semantic) Composed of '' (to lack breath) and sound '' (metal), originally depicting the act of yawning.

(形聲。從欠,金聲。欠,打呵欠,張口舒氣。本義:打呵欠的樣子)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yawning; opening mouth to breathe deeply when tired or short of breath.

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

qīn
01

Surname.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

By the emperor himself; imperial decree or command, indicating reverence.

舊時對帝王的決定、命令或其所做的事冠以「欽」字,以示崇高與尊敬。

Ví dụ

(Tính từ)

qīn
01

Admire; respect.

敬佩;恭敬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Sigh.

假借爲「吟」。嘆息

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

欽
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KHIÊM】
Các biến thể:
撳, 钦, 𣣽
Hình thái radical:
⿰,金,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一丨丶ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép