Bản dịch của từ 款 trong tiếng Anh

Tính từChữ sốĐộng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

(Tính từ)

kuǎn
01

Sincere; heartfelt; earnest

诚恳

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Slow; unhurried; leisurely

缓;慢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

False; hollow; insincere; empty (not genuine)

通“窾”。空;空洞,不真实。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

kuǎn
01

Model/type/version (of a product, e.g., phone, shoe) — a particular design or style

用于说明手机、鞋、手机等东西的种类。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Clause; specific item or paragraph within a law/article (a numbered subdivision of a legal provision)

用于法律规定中“条”下面的项目。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

kuǎn
01

To entertain/receive guests hospitably; to treat (guests)

招待; 款待; 法令; 规章,条约等条文里分的项目,通常在条下分款, 款下分项

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To knock; to rap (on a door or surface)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

kuǎn
01

Style; model; design (of clothing or products)

款式

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Inscription or dedicatory signature on a painting or calligraphy (the name of the author or the dedicatee)

书画上题的作者或赠送对象的姓名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sum of money; payment; fund

款项;钱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Clause; provision (an item or stipulation in a document or agreement)

事项;条款。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép