Bản dịch của từ 款 trong tiếng Anh
款

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎn | ㄎㄨㄢˇ | k | uan | thanh hỏi |
款 (Tính từ)
Sincere; heartfelt; earnest
诚恳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slow; unhurried; leisurely
缓;慢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
False; hollow; insincere; empty (not genuine)
通“窾”。空;空洞,不真实。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
款 (Chữ số)
Model/type/version (of a product, e.g., phone, shoe) — a particular design or style
用于说明手机、鞋、手机等东西的种类。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clause; specific item or paragraph within a law/article (a numbered subdivision of a legal provision)
用于法律规定中“条”下面的项目。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
款 (Động từ)
To entertain/receive guests hospitably; to treat (guests)
招待; 款待; 法令; 规章,条约等条文里分的项目,通常在条下分款, 款下分项
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To knock; to rap (on a door or surface)
敲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
款 (Danh từ)
Style; model; design (of clothing or products)
款式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Inscription or dedicatory signature on a painting or calligraphy (the name of the author or the dedicatee)
书画上题的作者或赠送对象的姓名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sum of money; payment; fund
款项;钱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Clause; provision (an item or stipulation in a document or agreement)
事项;条款。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
- Các biến thể:
- 㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
- Hình thái radical:
- ⿰⿱,士,示,欠
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
