Bản dịch của từ 款东 trong tiếng Anh

款东

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款东 (Danh từ)

kuǎn dōng
01

An archaic/corresponding name (same as “款涷”), a rarely used traditional term

1.亦称“款涷”。

Ví dụ
02

A plant name: same as 款冬 (kuǎndōng) — a medicinal herb (Coltsfoot/Tussilago used in traditional medicine)

2.即款冬。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款东

kuǎn

dōng

Các từ liên quan

款书
款交
款仪
款伏
款会
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép