Bản dịch của từ 款头 trong tiếng Anh

款头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款头 (Danh từ)

kuǎn tóu
01

Written questions listed on paper during official interrogation of a suspect, similar to an interrogation questionnaire.

犹问头。指官府讯问罪人时写在纸上的问题。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款头

kuǎn

tóu

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
头一无二
头七
头上
头上安头
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép