Bản dịch của từ 款语 trong tiếng Anh

款语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款语 (Danh từ)

kuán yǔ
01

A warm and sincere conversation; intimate and earnest talk

1.亲切交谈﹐恳谈。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Soft, gentle speech; speaking in a low and tender voice

2.犹言轻声细语﹐软语。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款语

kuǎn

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép