Bản dịch của từ 款问 trong tiếng Anh

款问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇkuanthanh hỏi

款问 (Động từ)

kuǎn wèn
01

To inquire carefully or question in a manner similar to interrogation

1.犹审问。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To inquire politely or discreetly; to ask or seek information

2.叩问﹐打听。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 款问

kuǎn

wèn

Các từ liên quan

款东
款书
款交
款仪
款伏
问一答十
问世
问业
问事
款
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOẢN】
Các biến thể:
㱁, 欵, 歀, 𣢸, 𣣇, 𣣙, 𣤂, 𢡜, 𤘯
Hình thái radical:
⿰⿱,士,示,欠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一一丨ノ丶ノフノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép