Bản dịch của từ 歇坐 trong tiếng Anh

歇坐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇坐 (Danh từ)

xiē zuò
01

A short intermission or rest during an ancient banquet; a pause in the meal/drinking

古代酒宴中间的短暂休息。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇坐

xiē

zuò

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép