Bản dịch của từ 歇歇 trong tiếng Anh

歇歇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiē

ㄒㄧㄝxiethanh ngang

歇歇 (Động từ)

xiē xiē
01

To take a short rest; have a break

1.休息一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Wait a moment; take a short break

2.等一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歇歇

xiē

Các từ liên quan

歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
歇凉
歇前
歇力
歇劲
歇午
歇
Bính âm:
【xiē】【ㄒㄧㄝ】【YẾT】
Hình thái radical:
⿰,曷,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép