Bản dịch của từ 歉疚 trong tiếng Anh
歉疚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàn | ㄑㄧㄢˋ | q | ian | thanh huyền |
歉疚 (Tính từ)
【qiàn jiù】
01
Feeling guilty or remorseful for having wronged someone or for one's own mistakes
觉得对不住别人,对自己的过失感到不安
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歉疚
qiàn
歉
jiù
疚
Các từ liên quan
歉人
歉仄
歉俭
歉岁
歉年
疚心
疚心疾首
疚怀
疚恶
疚悔
- Bính âm:
- 【qiàn】【ㄑㄧㄢˋ】【KHIỂM】
- Các biến thể:
- 慊, 䭑
- Hình thái radical:
- ⿰,兼,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ一一丨丨ノ丶ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悓
㜞
䵖
䃛
㟻
掅
䈴
伣
嬱
䭑
欠
㯠
㰱
㰦
㱀
欥
㰠
歐
㱉
㰭
㱊
欮
㱈
㱇
嶑
関
銱
綟
銀
鲙
馾
漧
嫷
朄
慪
㝬
抱歉
道歉
歉意
致歉
歉疚
歉收
荒歉
歉岁
向谁道歉
实感抱歉
