Bản dịch của từ 歌声绕梁 trong tiếng Anh
歌声绕梁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄍㄜ | g | e | thanh ngang |
歌声绕梁 (Tính từ)
【gē shēng rào liáng】
01
Melodious singing that lingers in the air, echoing around the room.
歌声美妙动人,仿佛在房间里回荡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歌声绕梁
gē
歌
shēng
声
rào
绕
liáng
梁
- Bính âm:
- 【gē】【ㄍㄜ】【CA】
- Các biến thể:
- 可, 哥, 謌, 𡃭, 𣤑, 𣤒
- Hình thái radical:
- ⿰,哥,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
紇
圪
㢦
戓
擱
戈
哥
滒
纥
扢
袼
戨
欦
歈
歃
㰡
㰤
歟
㰰
㰸
㱌
㰬
歑
歏
㷥
跿
嵻
綨
锲
語
㔉
駆
鹛
戫
覝
鋁
唱歌
歌曲
歌手
歌词
民歌
谷歌
歌舞
诗歌
歌唱
歌星
