Bản dịch của từ 歌舞伎 trong tiếng Anh

歌舞伎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

歌舞伎 (Danh từ)

gē wǔ jì
01

A traditional Japanese theatrical performance featuring stylized dance and acting, where actors do not sing but are accompanied by offstage singers providing musical background.

日本戏剧的一种,表演时演员不歌唱,只有动作和说白,另由伴奏音乐的人配合演员的动 作在后面歌唱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歌舞伎

歌
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【CA】
Các biến thể:
可, 哥, 謌, 𡃭, 𣤑, 𣤒
Hình thái radical:
⿰,哥,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨一丨フ一丨ノフノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép