ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歍
Bảng phân tích âm vị 歍
Wū
To feel nauseous; to vomit.
恶心;呕吐:“共工之臣名曰相繇,……其所~所尼,即为源泽。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Same as 'wū' (呜): to sob or whimper softly.
同“呜”:~唈(呜咽)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép