Bản dịch của từ 歐 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ōu

N/Aouthanh ngang

(Động từ)

ōu
01

To sing, especially folk songs

通「謳」。歌唱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To drive or urge on quickly

驅使;疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To guide or govern

同「驅」

Ví dụ
04

To beat up or hit

通「毆」。毆打

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

ōu
01

Corner of a house

通「區」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Europe

歐羅巴洲的簡稱。

Ví dụ
03

Ohm (unit of electrical resistance)

歐姆的簡稱

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Name of an ancient ethnic group

通「甌」。種族名。

Ví dụ
歐
Bính âm:
【ōu】【ㄡ】【ÂU】
Các biến thể:
嘔, 欧, 謳
Hình thái radical:
⿰,區,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ一丨フ一フノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép