Bản dịch của từ 歐 trong tiếng Anh
歐
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ōu | ㄡ | N/A | ou | thanh ngang |
歐 (Động từ)
【ōu】
01
To sing, especially folk songs
通「謳」。歌唱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To drive or urge on quickly
驅使;疾行。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To guide or govern
同「驅」
Ví dụ
04
To beat up or hit
通「毆」。毆打
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
歐 (Danh từ)
【ōu】
01
Corner of a house
通「區」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Europe
歐羅巴洲的簡稱。
Ví dụ
03
Ohm (unit of electrical resistance)
歐姆的簡稱
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Surname
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
05
Name of an ancient ethnic group
通「甌」。種族名。
Ví dụ
