Bản dịch của từ 歑 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨN/AN/AN/A

(Thán từ)

01

To exhale breath or emit air.

呵气,出气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as 'hū', an exclamation like 'oh' or 'ah'.

同“呼”,呜呼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

歑
Bính âm:
【hū】【ㄏㄨ】【HÔ】
Các biến thể:
𣣍, 𣣕
Hình thái radical:
⿰,虖,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一乚丿一乚丿丶丿一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép