Bản dịch của từ 歔歲 trong tiếng Anh
歔歲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
歔歲 (Danh từ)
【xū suì】
01
A mournful song; a lament
悲歌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歔歲
xū
歔
suì
歲
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 𡃧, 噓
- Hình thái radical:
- ⿰,虚,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 欠
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬚
須
圩
蝑
湑
稰
眗
需
虗
藇
谞
虚
㰸
欿
欽
歊
欧
歉
㰫
㱉
㱃
㰨
歆
歁
㷯
䅯
槸
撵
選
鳿
墶
䲭
䈢
篐
擖
瞋
歔欷
欷歔
