ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歕
Bảng phân tích âm vị 歕
Pēn
To spurt/spray (forcefully eject liquid or gas through a small opening)
喷 指用力将液体或气体从小孔中喷出。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép