Bản dịch của từ 歟 trong tiếng Anh

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

(Thán từ)

01

(Phono-semantic compound from , related to exhaling. Original meaning: expresses exclamation, rhetorical question, or doubt)

(形聲。從欠,與聲。欠,與出氣有關。本義:表感嘆、反詰、疑問語氣)

Ví dụ
02

Expresses a question or doubt (like 'is it so?')

表疑問語氣

Ví dụ
03

Expresses exclamation, showing surprise or emotion

表感嘆語氣

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Expresses a rhetorical question, asking back with doubt or emphasis

表反詰語氣

Ví dụ
歟
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Các biến thể:
欤, 與
Hình thái radical:
⿰,與,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép