Bản dịch của từ 歠 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

(Động từ)

chuò
01

To sip; to drink (take in liquid by sucking or small mouthfuls); to absorb (liquid)

吸;喝

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Liquid food (drinkable foods like porridge, gruel, soups)

指可以喝的,如粥、羹汤等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歠
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XUYẾT】
Các biến thể:
𠽶, 𡂜, 𣤌, 𣤕
Hình thái radical:
⿰⿱叕酉欠
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
フ丶フ丶フ丶フ丶一丨フノフ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép