Bản dịch của từ 歠 trong tiếng Anh
歠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuò | ㄔㄨㄛˋ | ch | uo | thanh huyền |
歠 (Động từ)
【chuò】
01
To sip; to drink (take in liquid by sucking or small mouthfuls); to absorb (liquid)
吸;喝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Liquid food (drinkable foods like porridge, gruel, soups)
指可以喝的,如粥、羹汤等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
