Bản dịch của từ 歡举 trong tiếng Anh

歡举

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huān

ㄏㄨㄢhuanthanh ngang

歡举 (Danh từ)

huān jǔ
01

A legendary mountain name

传说中的山名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歡举

huān

Các từ liên quan

歡乐
歡传
歡动
歡呼
歡噪
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
歡
Bính âm:
【huān】【ㄏㄨㄢ】【HOAN】
Các biến thể:
孉, 懽, 欢, 歓, 𧆒, 𩿊
Hình thái radical:
⿰,雚,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フ一丨フ一ノ丨丶一一一丨一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép