Bản dịch của từ 止 trong tiếng Anh
止
Động từTrạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
止 (Động từ)
【zhǐ】
01
To stop; to cease; to halt
停止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To stop; to halt; to prevent
拦阻;使停止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To stop; to end; until (a specified time)
(到、至...) 截止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
止 (Trạng từ)
【zhǐ】
01
Only; merely; just
仅;只
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 址, 趾, 阯
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
黹
砋
䎺
疻
劧
芷
㮹
淽
訨
䅩
夂
衹
㱘
㱗
㱖
步
些
歪
歷
歰
歱
歵
㱏
歧
亢
𠘭
龶
収
勼
𠃗
𠀀
切
𠂓
𠓝
𠀊
乣
禁止
阻止
停止
截止
为止
防止
不止
举止
制止
静止
