Bản dịch của từ 止词 trong tiếng Anh

止词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

止词 (Danh từ)

zhǐ cí
01

A grammatical noun (止词) that marks the endpoint or the referent in a narrative clause — often the noun indicating what is acted upon or what exists/doesn't (e.g. '电视' in 我看电视; '' in 他有钱).

叙事句中,表示动作停止点的词,或有无句中,表示有无所指的词,都称为「止词」。如「我看电视」的「电视」,「他有钱」的「钱」。

Ví dụ
02

亦称为「宾词」、「宾语」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 止词

zhǐ

止
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
址, 趾, 阯
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép