Bản dịch của từ 步 trong tiếng Anh
步

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
步 (Danh từ)
Step; stage; phase (a degree or stage in a process)
事情发展的阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Surname Bù (Chinese family name 'Bu')
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Stage/step in the progress of events; situation or plight
事情发展所处的境地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
步 (Chữ số)
A step; the distance or action of one foot when walking
行走时两脚之间的距离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A single move in a game (one turn or move, especially in chess/go)
下棋时移动一次
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An old Chinese unit of length equal to 1 bu (traditionally 5 chi), roughly a 'pace' or step
旧制长度单位,5尺为1步
Từ tiếng Anh gần nghĩa
步 (Động từ)
To step; to tread; to follow in someone else's footsteps (figurative)
踩,踏;跟着某人的情况
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To walk; to step; to enter (a stage or phase)
用脚走
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To measure by walking; to pace off; to step (measuring distance by steps)
用脚步等量地
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
- Hình thái radical:
- ⿱,止,𣥂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
