Bản dịch của từ 步 trong tiếng Anh

Danh từChữ sốĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

(Danh từ)

01

Step; stage; phase (a degree or stage in a process)

事情发展的阶段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Bù (Chinese family name 'Bu')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Stage/step in the progress of events; situation or plight

事情发展所处的境地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Chữ số)

01

A step; the distance or action of one foot when walking

行走时两脚之间的距离

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A single move in a game (one turn or move, especially in chess/go)

下棋时移动一次

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

An old Chinese unit of length equal to 1 bu (traditionally 5 chi), roughly a 'pace' or step

旧制长度单位,5尺为1步

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

01

To step; to tread; to follow in someone else's footsteps (figurative)

踩,踏;跟着某人的情况

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To walk; to step; to enter (a stage or phase)

用脚走

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To measure by walking; to pace off; to step (measuring distance by steps)

用脚步等量地

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

步
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
Hình thái radical:
⿱,止,𣥂
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨ノノ
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép