Bản dịch của từ 步兵 trong tiếng Anh
步兵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | b | u | thanh huyền |
步兵 (Danh từ)
【bù bīng】
01
Infantry; soldiers who fight on foot, the main combat branch of the army.
徒步作战的兵种,是陆军的主要兵种
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 步兵
bù
步
bīng
兵
- Bính âm:
- 【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
- Các biến thể:
- 埠, 歨, 𡵯, 𣥶, 𩣝, 歩, 踄
- Hình thái radical:
- ⿱,止,𣥂
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丨ノノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻉
悑
䏽
㾟
钚
鈈
箁
踄
餢
歩
㚴
勏
武
歭
歫
歧
歱
㱘
歩
㱓
歬
些
此
歶
廸
䒛
体
𠂶
迎
姖
沏
寿
㓟
忑
㚪
诌
跑步
散步
进步
步骤
逐步
步伐
步行
退步
让步
地步
