Bản dịch của từ 武 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

(Danh từ)

01

Martial; military; relating to martial arts or armed force

武术

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Military; martial; relating to armed forces, weapons, or combat (as opposed to 'civil/letters')

有关军事、技击的活动、行为(跟“文”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A step; a pace; a short walking distance

足迹;脚步;步武

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Surname Wǔ; the family name 'Wu' ()

姓名

Ví dụ

(Tính từ)

01

Martial; mighty and brave; warlike strength and force

勇猛;猛烈

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép