Bản dịch của từ 武丁 trong tiếng Anh

武丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武丁 (Danh từ)

wǔ dīng
01

Wu Ding, an important king of the Shang dynasty in ancient China.

中国商朝的一位重要国君。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武丁

dīng

Các từ liên quan

武不善作
武丑
武业
武两榜
武举
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép