Bản dịch của từ 武侠片 trong tiếng Anh

武侠片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武侠片 (Danh từ)

wǔ xiá piàn
01

Martial arts film; a unique genre of Chinese cinema inspired by the chivalrous spirit of ancient warriors.

武侠片是中国电影的一种独特类型,源于中国春秋时期的侠义精神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武侠片

xiá

piàn

武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép