Bản dịch của từ 武松 trong tiếng Anh

武松

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武松 (Danh từ)

wǔ sōng
01

Wu Song, a heroic character from 'Water Margin' known for his bravery and strength, famously killed a tiger with his bare hands, symbolizing a valiant and righteous hero.

'水浒传'中人物之一,勇武有力,曾徒手打死猛虎,一般把他当做英雄好汉的典型

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武松

sōng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép