Bản dịch của từ 武毅 trong tiếng Anh

武毅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武毅 (Danh từ)

wǔ yì
01

1.勇武刚毅。

Ví dụ
02

A person who is brave and resolute; martial and steadfast

2.指勇武刚毅的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武毅

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
毅力
毅勇
毅武
毅烈
毅然
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép