Bản dịch của từ 武火 trong tiếng Anh

武火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武火 (Danh từ)

wú huǒ
01

High flame used for cooking, especially stir-frying

指炒菜、煮饭时所用较猛的火

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武火

huǒ

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép