Bản dịch của từ 武移 trong tiếng Anh

武移

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武移 (Danh từ)

wǔ yí
01

A type of official military document or written communication (a military memorandum), contrasted with “文移

一种用于军事的公文。与“文移”对言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武移

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
移东就西
移东换西
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép