Bản dịch của từ 武装 trong tiếng Anh

武装

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武装 (Danh từ)

wǔ zhuāng
01

Military equipment; armament; to equip with weapons

军事装备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

武装 (Động từ)

wǔ zhuāng
01

To equip or outfit with weapons; to arm.

用武器来装备

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武装

zhuāng

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
装严
装作
装佯
装佯吃象
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép