Bản dịch của từ 武装带 trong tiếng Anh

武装带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˇwuthanh hỏi

武装带 (Danh từ)

wǔ zhuāng dài
01

A belt worn by military officers to hang a pistol and a commanding sword.

近现代军官装束用的皮带。可挂手枪和指挥刀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 武装带

zhuāng

dài

Các từ liên quan

武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
装严
装作
装佯
装佯吃象
带下
武
Bính âm:
【wǔ】【ㄨˇ】【VŨ.VÕ】
Các biến thể:
䟼, 𢎁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép