Bản dịch của từ 歧误 trong tiếng Anh
歧误
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
歧误 (Danh từ)
【qí wù】
01
An error or mistaken belief caused by misunderstanding or biased judgment
1.亦作“歧悮”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.差错,错误。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歧误
qí
歧
wù
误
Các từ liên quan
歧义
歧互
歧出
歧出歧入
歧嶷
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
- Bính âm:
- 【qí】【ㄑㄧˊ】【KÌ】
- Các biến thể:
- 岐, 䅩, 枝, 𣥖, 跂
- Hình thái radical:
- ⿰,止,支
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䭼
蜞
鰭
亓
䧵
褀
竒
棊
愭
㟚
䳢
䕤
㱔
武
㱐
歮
㱖
歯
歲
歰
歪
歸
㱕
歴
昘
杷
坺
𠂳
枑
刴
㚕
釒
㞻
坴
炬
国
歧视
分歧
歧义
歧途
歧异
歧路
歧见
歧出
两歧
分歧点
