Bản dịch của từ 歪才 trong tiếng Anh

歪才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wāi

ㄨㄞwaithanh ngang

歪才 (Danh từ)

wāi cái
01

An unorthodox literary talent — a genius in miscellaneous/secondary literary forms (poems, lyrics, songs, fu), not following the orthodox classical path

旧时研究文学的人,以文章为正宗,其余诗、词、歌、赋等称为「杂学」。杂学上的天才,称为「歪才」。。程乙本红楼梦.第十七回:「贾政近来闻得代儒称赞他专能对对,虽不喜读书,却有些歪才,所以此时便命他跟入园中,竟欲试他一试。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歪才

wāi

cái

歪
Bính âm:
【wāi】【ㄨㄞ】【OAI】
Các biến thể:
竵, 𥫀, 𥫇
Hình thái radical:
⿱,不,正
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨丶一丨一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép