Bản dịch của từ 歬憾 trong tiếng Anh

歬憾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊN/AN/AN/A

歬憾 (Danh từ)

qián hàn
01

A feeling of regret or resentment arising from something lacking or unsatisfactory; a poignant sense of dissatisfaction

意有不足﹐引以为恨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歬憾

qián

hàn

歬
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
Các biến thể:
前, 歬, 肯, 𫝐, 𰎗
Hình thái radical:
⿱,止,舟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿丿乚丶丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép