Bản dịch của từ 歬歬 trong tiếng Anh
歬歬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
歬歬 (Tính từ)
【qián qián】
01
Onomatopoeic word similar to 'kankan' (坎坎); a dry, repetitive rattling or hoarse clacking sound
同'坎坎'。象声词。
Ví dụ
02
Not self-satisfied; not content with the current state (often implying restlessness or desire for more)
不自满足貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歬歬
qián
歬
qián
歬
- Bính âm:
- 【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【TIỀN】
- Các biến thể:
- 前, 歬, 肯, 𫝐, 𰎗
- Hình thái radical:
- ⿱,止,舟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 止
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丿乚丶丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
媊
𠀼
榩
𠄋
仱
騝
乹
䢪
掮
煔
黚
灊
歧
步
歩
歷
歰
歫
歭
歵
㱕
㱒
歷
些
恷
𠒖
䣊
鸮
峴
䂠
浟
㛙
倘
校
㪰
眠
