ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歮歞
Bảng phân tích âm vị 歮
Sè
Demented; exhibiting signs of mental deterioration or idiotic stupor
痴呆貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
sè
歮
è
歞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép