Bản dịch của từ 歮窦 trong tiếng Anh

歮窦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

歮窦 (Danh từ)

sè dòu
01

A depression or hollow; a pit or concavity (a low spot or rut)

坑洼﹐低凹处。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歮窦

dòu

歮
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,止,𣥖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép