Bản dịch của từ 歰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Same as '' (sè), meaning astringent or rough; in Cantonese, '歰氣' means to argue, wrangle, or disagree.

同“涩”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

歰
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
𣥒, 澀, 翣
Hình thái radical:
⿱⿰,刃,刃,𣥖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フノ丶フノ丶丨一丨一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép