Bản dịch của từ 歴代 trong tiếng Anh
歴代
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lì | ㄌㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
歴代 (Danh từ)
【lì dài】
01
Past dynasties; successive former reigns or generations in history
以往各朝代。。汉.孔安国.书经序:「是故历代宝之,以为大训。」
Ví dụ
02
Past generations; successive historical dynasties or eras
过去的各世代。。如:「历代祖先」
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歴代
lì
歴
dài
代
