Bản dịch của từ 歴代 trong tiếng Anh

歴代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

歴代 (Danh từ)

lì dài
01

Past dynasties; successive former reigns or generations in history

以往各朝代。。汉.孔安国.书经序:「是故历代宝之,以为大训。」

Ví dụ
02

Past generations; successive historical dynasties or eras

过去的各世代。。如:「历代祖先」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 歴代

dài

歴
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
歷, 厯
Hình thái radical:
⿸,𠩵,止
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丿一丨丿丶一丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép