ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
歵歔
Bảng phân tích âm vị 歵
Zé
Interjection expressing sighing or lamentation (like 'alas' or a mournful exclamation)
叹词。犹呜呼。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
zé
歵
xū
歔
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép